西米 xī mǐ · tây mễ Hán Việt: tây mễ · Pinyin: xī mǐ Tổng quan bột sắn Cấu tạo: 西 (tây) + 米 (mễ)Pinyinxī mǐHán Việttây mễCấu tạo西 + 米 · tây + mễ nghĩa thành phần: tây + mễ Nghĩa ViệtCihui bột sắnEngCC-CEDICT sagoCihui sago