西紀 xī jì · tây kỉ Hán Việt: tây kỉ · Pinyin: xī jì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 紀 (kỉ)Pinyinxī jìHán Việttây kỉCấu tạo西 + 紀 · tây + kỉ nghĩa thành phần: tây + kỉ Nghĩa jaJMdict Christian era