西舍 xī shě · tây xá Hán Việt: tây xá · Pinyin: xī shě Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 舍 (xá)Pinyinxī shěHán Việttây xáCấu tạo西 + 舍 · tây + xá nghĩa thành phần: tây + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西下;西止; 西邻; 西面的房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.西下;西止。 2.西邻。 3.西面的房屋。