西芹

xī qíntây cần

Hán Việt: tây cần · Pinyin: xī qín

Tổng quan

cần tây

Cấu tạo: 西 (tây) + 芹 (cần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngò tây
  • Tần suất từ mùi tây; cần tây , ngò tây

Eng

  • Cihui celery; parsley
  • Tần suất từ celery; parsley

Đức

  • Handedict Staudensellerie

Từ liên quan

Gần nghĩa

芹苴 · 芹菜 · 西丰 · 西主 · 西乃 · 西乐 · 西乡 · 西乾