西荊

xī jīng tây kinh

Hán Việt: tây kinh · Pinyin: xī jīng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指荆楚西部地区; 指荆州; 楚舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指荆楚西部地区。 2.指荆州。 3.楚舞。