西荒

xī huāng tây hoang

Hán Việt: tây hoang · Pinyin: xī huāng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方荒远之地。相传古代京畿之外划分为侯﹑甸﹑绥﹑要﹑荒﹐称五服。服﹐五百里。荒服最远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方荒远之地。相传古代京畿之外划分为侯﹑甸﹑绥﹑要﹑荒﹐称五服。服﹐五百里。荒服最远。