西藥

xī yào tây dược

Hán Việt: tây dược · Pinyin: xī yào

Tổng quan

Y học phương Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Y học phương Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西醫根據西方醫學理論使用的藥品,大多由化學合成、天然物抽提、生物技術製成。如阿斯匹靈、盤尼西林、胰島素等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西医所用的药物。与中药相对而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西医所用的药物。与中药相对而言。

Eng

  • CC-CEDICT Western medicine
  • Cihui Western medicine

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

中药