西菜

xī cài tây thái

Hán Việt: tây thái · Pinyin: xī cài

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西式的菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西式的菜肴。