西蒙 xī méng · tây mông Hán Việt: tây mông · Pinyin: xī méng Tổng quan Simon Cấu tạo: 西 (tây) + 蒙 (mông)Pinyinxī méngHán Việttây môngCấu tạo西 + 蒙 · tây + mông nghĩa thành phần: tây + mông Nghĩa ViệtCihui Simon