西藏
tây tàng
Hán Việt: tây tàng · Pinyin: xī zàng
Tổng quan
Tibet | Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区 ên một nước ở phía Tây Trung Hoa (Tibet). tây tạng tây tạng ☆Tên một nước ở phía Tây Trung Hoa (Tibet).
Nghĩa
Việt
- Cihui Tibet | Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区 ên một nước ở phía Tây Trung Hoa (Tibet). tây tạng tây tạng ☆Tên một nước ở phía Tây Trung Hoa (Tibet).
Eng
- CC-CEDICT see 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]
- Cihui see 西藏自治區|西藏自治区