西蠶 xī cán · tây tàm Hán Việt: tây tàm · Pinyin: xī cán Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 蠶 (tàm)Pinyinxī cánHán Việttây tàmCấu tạo西 + 蠶 · tây + tàm nghĩa thành phần: tây + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代在国都西郊举行的亲蚕典礼﹐是帝王敦劝农桑的一种礼制。Tân Hoa Tự Điển 1.古代在国都西郊举行的亲蚕典礼﹐是帝王敦劝农桑的一种礼制。