西蠶 xī cán · tây tàm Hán Việt: tây tàm · Pinyin: xī cán Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 蠶 (tàm)Pinyinxī cánHán Việttây tàmCấu tạo西 + 蠶 · tây + tàm nghĩa thành phần: tây + tàm