西語

xī yǔ tây ngữ

Hán Việt: tây ngữ · Pinyin: xī yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ phương Tây | tiếng Tây Ban Nha

Cấu tạo: 西 (tây) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ phương Tây | tiếng Tây Ban Nha

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指欧美各国的语言:~系。

Eng

  • CC-CEDICT western language|Spanish (language)
  • Cihui 西語 īyǔ n. 1. Western languages 2. Spanish

ja

  • JMdict Spanish (language)