西輝 xī huī · tây huy Hán Việt: tây huy · Pinyin: xī huī Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 輝 (huy)Pinyinxī huīHán Việttây huyCấu tạo西 + 輝 · tây + huy nghĩa thành phần: tây + huy