西遷 xī qiān · tây thiên Hán Việt: tây thiên · Pinyin: xī qiān Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 遷 (thiên)Pinyinxī qiānHán Việttây thiênCấu tạo西 + 遷 · tây + thiên nghĩa thành phần: tây + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹西逝。死亡的婉词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹西逝。死亡的婉词。