西遲 xī chí · tây trì Hán Việt: tây trì · Pinyin: xī chí Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 遲 (trì)Pinyinxī chíHán Việttây trìCấu tạo西 + 遲 · tây + trì nghĩa thành phần: tây + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖迟﹐游息。Tân Hoa Tự Điển 1.栖迟﹐游息。