西邊
tây biên
Hán Việt: tây biên · Pinyin: xī biān
Tổng quan
phía tây | bên phía tây | phần phía tây | về phía tây của
Nghĩa
Việt
- Cihui phía tây | bên phía tây | phần phía tây | về phía tây của
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 方位名。一般以日落的方向為西邊,也稱為「西方」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 西部边境; 泛指西面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.西部边境。 2.泛指西面。
Eng
- CC-CEDICT west|west side|western part|to the west of
- Cihui west; west side; western part; to the west of