西邑 xī yì · tây ấp Hán Việt: tây ấp · Pinyin: xī yì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 邑 (ấp)Pinyinxī yìHán Việttây ấpCấu tạo西 + 邑 · tây + ấp nghĩa thành phần: tây + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏代都城安邑的别称; 位居西面的都邑。Tân Hoa Tự Điển 1.夏代都城安邑的别称。 2.位居西面的都邑。