西鄰

xī lín tây lân

Hán Việt: tây lân · Pinyin: xī lín

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西部邻国。春秋时晋指秦; 西边邻居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西部邻国。春秋时晋指秦。 2.西边邻居。