西郭

xī guō tây quách

Hán Việt: tây quách · Pinyin: xī guō

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (quách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西边外城; 复姓『有西郭嵩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西边外城。 2.复姓『有西郭嵩。