西鄙

xī bǐ tây bỉ

Hán Việt: tây bỉ · Pinyin: xī bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方的边邑; 西面边境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方的边邑。 2.西面边境。