西金 xī jīn · tây kim Hán Việt: tây kim · Pinyin: xī jīn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 金 (kim)Pinyinxī jīnHán Việttây kimCấu tạo西 + 金 · tây + kim nghĩa thành phần: tây + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指西方。古以五行配属中央与四方﹐西方属金﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指西方。古以五行配属中央与四方﹐西方属金﹐故称。