西錦 xī jǐn · tây cẩm Hán Việt: tây cẩm · Pinyin: xī jǐn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 錦 (cẩm)Pinyinxī jǐnHán Việttây cẩmCấu tạo西 + 錦 · tây + cẩm nghĩa thành phần: tây + cẩm