西錦

xī jǐn tây cẩm

Hán Việt: tây cẩm · Pinyin: xī jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方传来的彩色丝织物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方传来的彩色丝织物。