西闢 xī pì · tây tịch Hán Việt: tây tịch · Pinyin: xī pì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 闢 (tịch)Pinyinxī pìHán Việttây tịchCấu tạo西 + 闢 · tây + tịch nghĩa thành phần: tây + tịch