西階 xī jiē · tây giai Hán Việt: tây giai · Pinyin: xī jiē Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 階 (giai)Pinyinxī jiēHán Việttây giaiCấu tạo西 + 階 · tây + giai nghĩa thành phần: tây + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指堂西台阶。示尊礼之位。Tân Hoa Tự Điển 1.指堂西台阶。示尊礼之位。