西陸 xī lù · tây lục Hán Việt: tây lục · Pinyin: xī lù Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 陸 (lục)Pinyinxī lùHán Việttây lụcCấu tạo西 + 陸 · tây + lục nghĩa thành phần: tây + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指太阳运行在西方七宿的区域; 指秋天。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指太阳运行在西方七宿的区域。 2.指秋天。