西院 tây viện Hán Việt: tây viện Tổng quan tây viện Cấu tạo: 西 (tây) + 院 (viện)Hán Việttây việnCấu tạo西 + 院 · tây + viện nghĩa thành phần: tây + viện Nghĩa ViệtCihui tây việnEngCihui 西院 īyuàn p.w. courtyard on the west of a compound