西陽 xī yáng · tây dương Hán Việt: tây dương · Pinyin: xī yáng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 陽 (dương)Pinyinxī yángHán Việttây dươngCấu tạo西 + 陽 · tây + dương nghĩa thành phần: tây + dương