西靈 xī líng · tây linh Hán Việt: tây linh · Pinyin: xī líng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 靈 (linh)Pinyinxī língHán Việttây linhCấu tạo西 + 靈 · tây + linh nghĩa thành phần: tây + linh