西音

xī yīn tây âm

Hán Việt: tây âm · Pinyin: xī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称我国西部地区的音乐。多指秦晋之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称我国西部地区的音乐。多指秦晋之声。