西頓 xī dùn · tây đốn Hán Việt: tây đốn · Pinyin: xī dùn Tổng quan Sidon (Liban) Cấu tạo: 西 (tây) + 頓 (đốn)Pinyinxī dùnHán Việttây đốnCấu tạo西 + 頓 · tây + đốn nghĩa thành phần: tây + đốn Nghĩa ViệtCihui Sidon (Liban)EngCC-CEDICT Sidon (Lebanon)Cihui Sidon (Lebanon)