西頹 xī tuí · tây đồi Hán Việt: tây đồi · Pinyin: xī tuí Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 頹 (đồi)Pinyinxī tuíHán Việttây đồiCấu tạo西 + 頹 · tây + đồi nghĩa thành phần: tây + đồi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向西傾斜。《文選.潘岳.寡婦賦》:「四節流兮忽代序,歲暮兮日西頹。」《文選.張協.七命》:「若乃龍火西頹,暄氣初收。飛霜迎節,高風送秋。」