西顥

xī hào tây hạo

Hán Việt: tây hạo · Pinyin: xī hào

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季。西方曰颢天﹐秋位在西﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季。西方曰颢天﹐秋位在西﹐故称。