西風帶

xī fēng dài tây phong đái

Hán Việt: tây phong đái · Pinyin: xī fēng dài

Tổng quan

(hải) gió tây

Cấu tạo: 西 (tây) + (phong) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hải) gió tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由副熱帶沉降的氣流吹向極圈的行星風帶。在南、北半球的中緯區各有一西風帶。因地球自轉的關係,北半球的風向為西南,南半球的風向為西北,到了高緯度,即均偏為西風。

Eng

  • Cihui 西風帶 īfēngdài n. westerlies