西館 xī guǎn · tây quán Hán Việt: tây quán · Pinyin: xī guǎn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 館 (quán)Pinyinxī guǎnHán Việttây quánCấu tạo西 + 館 · tây + quán nghĩa thành phần: tây + quán Nghĩa jaJMdict western annex|west building