西館

xī guǎn tây quán

Hán Việt: tây quán · Pinyin: xī guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三国时陈思王曹植的邸第称"西馆"◇遂以为亲王邸第的代称; 宋代御书库名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三国时陈思王曹植的邸第称"西馆"◇遂以为亲王邸第的代称。 2.宋代御书库名。