西駕 xī jià · tây giá Hán Việt: tây giá · Pinyin: xī jià Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 駕 (giá)Pinyinxī jiàHán Việttây giáCấu tạo西 + 駕 · tây + giá nghĩa thành phần: tây + giá