西駕

xī jià tây giá

Hán Việt: tây giá · Pinyin: xī jià

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的车驾西行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的车驾西行。