西齋 xī zhāi · tây trai Hán Việt: tây trai · Pinyin: xī zhāi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 齋 (trai)Pinyinxī zhāiHán Việttây traiCấu tạo西 + 齋 · tây + trai nghĩa thành phần: tây + trai Nghĩa ViệtCihui TÂY TRAI Hiệu của Thiền sư Phạm Kỳ đời Nguyên. X. Phạm Kỳ.