要不

yào bù yếu bất

Hán Việt: yếu bất · Pinyin: yào bù

Tổng quan

nếu không thì | bằng không | thế còn...? | hoặc... (hoặc...)

Cấu tạo: (yếu) + (bất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếu không thì | bằng không | thế còn...? | hoặc... (hoặc...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如果不這樣。如:「要不,我們回去罷!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹否则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹否则。

Eng

  • CC-CEDICT otherwise|or else|how about...?|either... (or...)
  • Cihui otherwise; or else; how about...?; either... (or...)