要不

yào bùyếu bất

Hán Việt: yếu bất · Pinyin: yào bù

Tổng quan

nếu không; nếu không thì. từ Thượng Hải đi Vũ Hán, có thể đi bằng tàu thuỷ sông Trường Giang, nếu không thì đi xe lửa vòng cũng được

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹否则。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

如果不這樣。如:「要不,我們回去罷!」

Cấu tạo: 要 (yếu) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng không
  • Cihui thế còn...?
  • Cihui hoặc... (hoặc...)
  • Biên soạn 要不 yàobù conj. otherwise; or else; or

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如果不這樣。如:「要不,我們回去罷!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹否则。

Eng

  • Cihui otherwise; or else; how about...?; either... (or...)

Đức

  • Handedict oder, od. (Abk: o.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

要不得 · 要不是 · 要不然 · 不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中