要且 yào qiě · yếu thả Hán Việt: yếu thả · Pinyin: yào qiě Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 且 (thả)Pinyinyào qiěHán Việtyếu thảCấu tạo要 + 且 · yếu + thả nghĩa thành phần: yếu + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 却是。表示转折语气。Tân Hoa Tự Điển 1.却是。表示转折语气。