要任 yào rèn · yếu nhâm Hán Việt: yếu nhâm · Pinyin: yào rèn Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 任 (nhâm)Pinyinyào rènHán Việtyếu nhâmCấu tạo要 + 任 · yếu + nhâm nghĩa thành phần: yếu + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要职;重任。Tân Hoa Tự Điển 1.要职;重任。