要會 yào huì · yếu hội Hán Việt: yếu hội · Pinyin: yào huì Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 會 (hội)Pinyinyào huìHán Việtyếu hộiCấu tạo要 + 會 · yếu + hội nghĩa thành phần: yếu + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会计;簿书; 指管理核计财经事宜。Tân Hoa Tự Điển 1.会计;簿书。 2.指管理核计财经事宜。