要位 yào wèi · yếu vị Hán Việt: yếu vị · Pinyin: yào wèi Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 位 (vị)Pinyinyào wèiHán Việtyếu vịCấu tạo要 + 位 · yếu + vị nghĩa thành phần: yếu + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显要地位。Tân Hoa Tự Điển 1.显要地位。