要便

yào biàn yếu tiện

Hán Việt: yếu tiện · Pinyin: yào biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓险要而便于扼守制敌之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓险要而便于扼守制敌之处。

Eng

  • Cihui 要便 àobiàn* adv. often; usually