要幸 yếu hạnh Hán Việt: yếu hạnh Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 幸 (hạnh)Hán Việtyếu hạnhCấu tạo要 + 幸 · yếu + hạnh nghĩa thành phần: yếu + hạnh