要具 yào jù · yếu cụ Hán Việt: yếu cụ · Pinyin: yào jù Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 具 (cụ)Pinyinyào jùHán Việtyếu cụCấu tạo要 + 具 · yếu + cụ nghĩa thành phần: yếu + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重要的手段。Tân Hoa Tự Điển 1.重要的手段。jaJMdict necessary tools