要劫

yào jié yếu kiếp

Hán Việt: yếu kiếp · Pinyin: yào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (kiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以武力劫持而要求結盟。南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「周衰屢盟,以及要劫〔契〕,始之以曹沬,終之以毛遂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胁迫劫持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胁迫劫持。