要勁 yếu kính Hán Việt: yếu kính Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 勁 (kính)Hán Việtyếu kínhCấu tạo要 + 勁 · yếu + kính nghĩa thành phần: yếu + kính Nghĩa EngCihui 要勁 yàojìn v.o. make a strenuous effort